分配
Trong tiếng Trung, 分配 (fēnpèi) có nghĩa là “phân phối; phân bổ; giao phó”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- phân phối
- phân bổ
- giao phó
Trong tiếng Trung, 分配 (fēnpèi) có nghĩa là “phân phối; phân bổ; giao phó”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.