Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

配套

pèitào

Trong tiếng Trung, 配套 (pèitào) có nghĩa là “đồng bộ; trọn bộ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đồng bộ
  2. trọn bộ

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这个小区周边的设施很配套。
    Zhège xiǎoqū zhōubiān de shèshī hěn pèitào.
    Các tiện ích xung quanh khu dân cư này rất đồng bộ.

Chữ Hán