套
Trong tiếng Trung, 套 (tào) có nghĩa là “bọc; lồng vào; vỏ bọc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- bọc
- lồng vào
- vỏ bọc
Trong tiếng Trung, 套 (tào) có nghĩa là “bọc; lồng vào; vỏ bọc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.