Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

套

tào

Trong tiếng Trung, 套 (tào) có nghĩa là “bọc; lồng vào; vỏ bọc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bọc
  2. lồng vào
  3. vỏ bọc

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 天冷了,外面套一件毛衣吧。
    Tiān lěng le, wàimiàn tào yí jiàn máoyī ba.
    Trời lạnh rồi, mặc tròng thêm một chiếc áo len bên ngoài đi.

Chữ Hán

套
tào
bọc; lồng vào
Từ chứa 套