手套
Trong tiếng Trung, 手套 (shǒutào) có nghĩa là “găng tay; bao tay”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- găng tay
- bao tay
Lượng từ: 双、只
Trong tiếng Trung, 手套 (shǒutào) có nghĩa là “găng tay; bao tay”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 双、只