Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

手套

shǒutào

Trong tiếng Trung, 手套 (shǒutào) có nghĩa là “găng tay; bao tay”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. găng tay
  2. bao tay

Lượng từ: 双、只

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 外面很冷,出门记得戴手套。
    Wàimiàn hěn lěng, chūmén jìde dài shǒutào.
    Bên ngoài rất lạnh, nhớ đeo găng tay khi ra ngoài.

Chữ Hán