Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

支撑

zhīchēng

Trong tiếng Trung, 支撑 (zhīchēng) có nghĩa là “chống đỡ; nâng đỡ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. chống đỡ
  2. nâng đỡ

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这四根柱子支撑着屋顶。
    Zhè sì gēn zhùzi zhīchēng zhe wūdǐng.
    Bốn chiếc cột này chống đỡ mái nhà.

Chữ Hán