支撑
Trong tiếng Trung, 支撑 (zhīchēng) có nghĩa là “chống đỡ; nâng đỡ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- chống đỡ
- nâng đỡ
Trong tiếng Trung, 支撑 (zhīchēng) có nghĩa là “chống đỡ; nâng đỡ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.