Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

撑

chēng
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 撐

Trong tiếng Trung, 撑 (chēng) có nghĩa là “chống đỡ; giương (ô); xòe (dù)”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. chống đỡ
  2. giương (ô)
  3. xòe (dù)

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 外面下雨了,请把雨伞撑开。
    Wàimiàn xiàyǔ le, qǐng bǎ yǔsǎn chēng kāi.
    Bên ngoài trời mưa rồi, hãy giương ô lên nhé.

Chữ Hán

撑
chēng
chống đỡ; giương (ô)
Từ chứa 撑