支出
Trong tiếng Trung, 支出 (zhīchū) có nghĩa là “chi tiêu; chi phí”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- chi tiêu
- chi phí
Trong tiếng Trung, 支出 (zhīchū) có nghĩa là “chi tiêu; chi phí”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.