Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

支

zhī

Trong tiếng Trung, 支 (zhī) có nghĩa là “chống đỡ; dựng lên; nâng đỡ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. chống đỡ
  2. dựng lên
  3. nâng đỡ

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他们在院子里支起了一张小桌子。
    Tāmen zài yuànzi lǐ zhīqǐle yì zhāng xiǎo zhuōzi.
    Họ dựng một chiếc bàn nhỏ trong sân.

Chữ Hán

支
zhī
chống đỡ; dựng lên
Từ chứa 支