Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

透彻

tòuchè
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 透徹

Trong tiếng Trung, 透彻 (tòuchè) có nghĩa là “thấu đáo; sâu sắc; rõ ràng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thấu đáo
  2. sâu sắc
  3. rõ ràng

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 老师把这个语法点讲解得很透彻。
    Lǎoshī bǎ zhège yǔfǎ diǎn jiǎngjiě de hěn tòuchè.
    Thầy giáo đã giảng giải điểm ngữ pháp này rất thấu đáo.

Chữ Hán

彻
chè
thorough; penetrating
Từ chứa 彻