透明
Trong tiếng Trung, 透明 (tòumíng) có nghĩa là “trong suốt; minh bạch”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- trong suốt
- minh bạch
Trong tiếng Trung, 透明 (tòumíng) có nghĩa là “trong suốt; minh bạch”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.