Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

透明

tòumíng

Trong tiếng Trung, 透明 (tòumíng) có nghĩa là “trong suốt; minh bạch”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. trong suốt
  2. minh bạch

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这个玻璃杯子是完全透明的。
    Zhège bōli bēizi shì wánquán tòumíng de.
    Chiếc cốc thủy tinh này hoàn toàn trong suốt.

Chữ Hán