露
Trong tiếng Trung, 露 (lù) có nghĩa là “lộ ra; để lộ; sương”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- lộ ra
- để lộ
- sương
Cách đọc khác: lòu — to show; to reveal
Trong tiếng Trung, 露 (lù) có nghĩa là “lộ ra; để lộ; sương”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Cách đọc khác: lòu — to show; to reveal