Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

裸

luǒ
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 臝

Trong tiếng Trung, 裸 (luǒ) có nghĩa là “trần; trần trụi; để trần”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. trần
  2. trần trụi
  3. để trần
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 冬天的树枝全都裸着。
    Dōngtiān de shùzhī quándōu luǒzhe.
    Cành cây mùa đông đều trơ trụi hết.

Chữ Hán

裸
luǒ
trần; trần trụi
Từ chứa 裸