Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

暴风雨

bàofēngyǔ
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 暴風雨

Trong tiếng Trung, 暴风雨 (bàofēngyǔ) có nghĩa là “mưa bão; bão táp”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. mưa bão
  2. bão táp
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 暴风雨马上就要来了。
    Bàofēngyǔ mǎshàng jiù yào lái le.
    Mưa bão sắp kéo đến rồi.

Chữ Hán