伞
Trong tiếng Trung, 伞 (sǎn) có nghĩa là “ô; dù”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- ô
- dù
Lượng từ: 把
Trong tiếng Trung, 伞 (sǎn) có nghĩa là “ô; dù”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 把