Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

伞

sǎn

Trong tiếng Trung, 伞 (sǎn) có nghĩa là “ô; dù”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. ô
  2. dù

Lượng từ: 把

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 外面下雨了,记得带把伞。
    Wàimiàn xiàyǔ le, jìde dài bǎ sǎn.
    Bên ngoài trời mưa rồi, nhớ mang theo một chiếc ô.

Chữ Hán

伞
sǎn
ô; dù
Từ chứa 伞