镜子
Trong tiếng Trung, 镜子 (jìngzi) có nghĩa là “gương; chiếc gương”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- gương
- chiếc gương
Lượng từ: 面、个
Trong tiếng Trung, 镜子 (jìngzi) có nghĩa là “gương; chiếc gương”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 面、个