Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

镜子

jìngzi

Trong tiếng Trung, 镜子 (jìngzi) có nghĩa là “gương; chiếc gương”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. gương
  2. chiếc gương

Lượng từ: 面、个

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 她每天出门前都照镜子。
    Tā měitiān chūmén qián dōu zhào jìngzi.
    Cô ấy ngày nào trước khi ra ngoài cũng soi gương.

Chữ Hán