Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

眼光

yǎnguāng

Trong tiếng Trung, 眼光 (yǎnguāng) có nghĩa là “ánh mắt; tầm nhìn; mắt nhìn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. ánh mắt
  2. tầm nhìn
  3. mắt nhìn

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 你真有眼光,这双鞋很美。
    Nǐ zhēn yǒu yǎnguāng, zhè shuāng xié hěn měi.
    Bạn thật có mắt nhìn, đôi giày này rất đẹp.

Chữ Hán