眼光
Trong tiếng Trung, 眼光 (yǎnguāng) có nghĩa là “ánh mắt; tầm nhìn; mắt nhìn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- ánh mắt
- tầm nhìn
- mắt nhìn
Trong tiếng Trung, 眼光 (yǎnguāng) có nghĩa là “ánh mắt; tầm nhìn; mắt nhìn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.