Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

眼

yǎn

Trong tiếng Trung, 眼 (yǎn) có nghĩa là “mắt; cái nhìn; ánh nhìn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. mắt
  2. cái nhìn
  3. ánh nhìn

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他看了我一眼。
    Tā kànle wǒ yì yǎn.
    Anh ấy đã liếc nhìn tôi một cái.

Chữ Hán

眼
yǎn
mắt; cái nhìn
Từ chứa 眼