眼里
Trong tiếng Trung, 眼里 (yǎnlǐ) có nghĩa là “trong mắt; trong cách nhìn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- trong mắt
- trong cách nhìn
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 眼里 (yǎnlǐ) có nghĩa là “trong mắt; trong cách nhìn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.