Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

眼里

yǎnlǐ

Trong tiếng Trung, 眼里 (yǎnlǐ) có nghĩa là “trong mắt; trong cách nhìn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. trong mắt
  2. trong cách nhìn
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 在妈妈眼里,我还是孩子。
    Zài māma yǎnlǐ, wǒ hái shì háizi.
    Trong mắt mẹ, tôi vẫn là một đứa trẻ.

Chữ Hán