眼睛
Trong tiếng Trung, 眼睛 (yǎnjing) có nghĩa là “mắt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- mắt
Lượng từ: 只、双
Trong tiếng Trung, 眼睛 (yǎnjing) có nghĩa là “mắt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 只、双