Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

眼看

yǎnkàn

Trong tiếng Trung, 眼看 (yǎnkàn) có nghĩa là “sắp; chẳng mấy chốc; giương mắt nhìn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. sắp
  2. chẳng mấy chốc
  3. giương mắt nhìn

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 眼看火车就要开了。
    Yǎnkàn huǒchē jiùyào kāi le.
    Mắt thấy tàu hỏa sắp chạy rồi.

Chữ Hán