Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

抢劫

qiǎngjié

Trong tiếng Trung, 抢劫 (qiǎngjié) có nghĩa là “cướp; vụ cướp”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. cướp
  2. vụ cướp

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 警方迅速逮捕了那个抢劫银行的嫌疑人。
    Jǐngfāng xùnsù dàibǔle nàge qiǎngjié yínháng de xiányírén.
    Cảnh sát đã nhanh chóng bắt giữ nghi phạm cướp ngân hàng.

Chữ Hán