抢
Trong tiếng Trung, 抢 (qiǎng) có nghĩa là “tranh giành; cướp; giật”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- tranh giành
- cướp
- giật
Cách đọc khác: qiāng — opposite in direction; contrary
Trong tiếng Trung, 抢 (qiǎng) có nghĩa là “tranh giành; cướp; giật”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Cách đọc khác: qiāng — opposite in direction; contrary