Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

抢

qiǎng

Trong tiếng Trung, 抢 (qiǎng) có nghĩa là “tranh giành; cướp; giật”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tranh giành
  2. cướp
  3. giật

Cách đọc khác: qiāng — opposite in direction; contrary

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 两个孩子正在抢那个玩具。
    Liǎng gè háizi zhèngzài qiǎng nàge wánjù.
    Hai đứa trẻ đang tranh giành món đồ chơi đó.

Chữ Hán

抢
qiǎng
tranh giành; cướp
Từ chứa 抢