Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

呼应

hūyìng
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 呼應

Trong tiếng Trung, 呼应 (hūyìng) có nghĩa là “hô ứng; tương ứng; ăn khớp”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. hô ứng
  2. tương ứng
  3. ăn khớp
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 文章的结尾与开头相呼应。
    Wénzhāng de jiéwěi yǔ kāitóu xiāng hūyìng.
    Phần kết của bài viết tương ứng với phần mở đầu.

Chữ Hán