Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

接纳

jiēnà
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 接納

Trong tiếng Trung, 接纳 (jiēnà) có nghĩa là “kết nạp; đón nhận; chấp nhận”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. kết nạp
  2. đón nhận
  3. chấp nhận
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 大家热情地接纳了这位新队员。
    Dàjiā rèqíng de jiēnà le zhè wèi xīn duìyuán.
    Mọi người nồng nhiệt đón nhận thành viên mới này.

Chữ Hán