Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

戒

jiè

Trong tiếng Trung, 戒 (jiè) có nghĩa là “đề phòng; răn dạy; cảnh báo”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đề phòng
  2. răn dạy
  3. cảnh báo
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我们在工作中应该戒骄戒躁。
    Wǒmen zài gōngzuò zhōng yīnggāi jièjiāo-jièzào.
    Chúng ta nên tránh kiêu ngạo và nóng vội trong công việc.

Chữ Hán

戒
jiè
đề phòng; răn dạy
Từ chứa 戒