智力
Trong tiếng Trung, 智力 (zhìlì) có nghĩa là “trí thông minh; trí tuệ; trí lực”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- trí thông minh
- trí tuệ
- trí lực
Trong tiếng Trung, 智力 (zhìlì) có nghĩa là “trí thông minh; trí tuệ; trí lực”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.