Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

人工智能

réngōngzhìnéng

Trong tiếng Trung, 人工智能 (réngōngzhìnéng) có nghĩa là “trí tuệ nhân tạo; AI”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. trí tuệ nhân tạo
  2. AI
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 人工智能发展得很快。
    Réngōng zhìnéng fāzhǎn de hěn kuài.
    Trí tuệ nhân tạo đang phát triển rất nhanh.

Chữ Hán