Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

智慧

zhìhuì

Trong tiếng Trung, 智慧 (zhìhuì) có nghĩa là “trí tuệ; sự thông thái”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. trí tuệ
  2. sự thông thái

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这本书充满了智慧。
    Zhè běn shū chōngmǎn le zhìhuì.
    Cuốn sách này tràn đầy trí tuệ.

Chữ Hán

慧
huì
intelligent