Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

明智

míngzhì

Trong tiếng Trung, 明智 (míngzhì) có nghĩa là “sáng suốt; khôn ngoan”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. sáng suốt
  2. khôn ngoan
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 你做出了一个明智的选择。
    Nǐ zuòchū le yī gè míngzhì de xuǎnzé.
    Bạn đã đưa ra một lựa chọn sáng suốt.

Chữ Hán

明
míng
bright; opposite: dark 暗
Từ chứa 明