Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

谋求

móuqiú

Trong tiếng Trung, 谋求 (móuqiú) có nghĩa là “mưu cầu; tìm kiếm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. mưu cầu
  2. tìm kiếm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 双方正在谋求共同的发展。
    Shuāngfāng zhèngzài móuqiú gòngtóng de fāzhǎn.
    Hai bên đang mưu cầu sự phát triển chung.

Chữ Hán