Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

求

qiú

Trong tiếng Trung, 求 (qiú) có nghĩa là “cầu xin; nhờ vả; tìm kiếm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. cầu xin
  2. nhờ vả
  3. tìm kiếm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 你不用求他帮忙。
    Nǐ bú yòng qiú tā bāngmáng.
    Bạn không cần phải cầu xin anh ấy giúp đỡ.

Chữ Hán

求
qiú
cầu xin; nhờ vả
Từ chứa 求