谋生
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 謀生
Trong tiếng Trung, 谋生 (móushēng) có nghĩa là “kiếm sống; mưu sinh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- kiếm sống
- mưu sinh
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 谋生 (móushēng) có nghĩa là “kiếm sống; mưu sinh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.