Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

谋生

móushēng
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 謀生

Trong tiếng Trung, 谋生 (móushēng) có nghĩa là “kiếm sống; mưu sinh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. kiếm sống
  2. mưu sinh
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他去大城市谋生了。
    Tā qù dà chéngshì móushēng le.
    Anh ấy đã đến thành phố lớn để kiếm sống.

Chữ Hán