Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

阴

yīn

Trong tiếng Trung, 阴 (yīn) có nghĩa là “u ám; nhiều mây”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. u ám
  2. nhiều mây

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 天阴了,好像要下雨。
    Tiān yīn le, hǎoxiàng yào xiàyǔ.
    Trời âm u rồi, dường như sắp mưa.

Chữ Hán

阴
yīn
u ám; nhiều mây
Từ chứa 阴