图
HSK 3.0 · Cấp 3Phồn thể: 圖
Trong tiếng Trung, 图 (tú) có nghĩa là “bức tranh; sơ đồ; bản đồ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- bức tranh
- sơ đồ
- bản đồ
Lượng từ: 张
Trong tiếng Trung, 图 (tú) có nghĩa là “bức tranh; sơ đồ; bản đồ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 张