Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

警钟

jǐngzhōng
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 警鐘

Trong tiếng Trung, 警钟 (jǐngzhōng) có nghĩa là “chuông cảnh báo; hồi chuông cảnh tỉnh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. chuông cảnh báo
  2. hồi chuông cảnh tỉnh
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这次事故给我们敲响了警钟。
    Zhè cì shìgù gěi wǒmen qiāoxiǎng le jǐngzhōng.
    Tai nạn lần này đã gióng lên một hồi chuông cảnh báo cho chúng tôi.

Chữ Hán