Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

闹钟

nàozhōng
HSK 3.0 · Cấp 4Phồn thể: 鬧鐘

Trong tiếng Trung, 闹钟 (nàozhōng) có nghĩa là “đồng hồ báo thức”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đồng hồ báo thức
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我的闹钟每天早上六点响。
    Wǒ de nàozhōng měitiān zǎoshang liù diǎn xiǎng.
    Đồng hồ báo thức của tôi reo lúc sáu giờ mỗi sáng.

Chữ Hán