闹钟
HSK 3.0 · Cấp 4Phồn thể: 鬧鐘
Trong tiếng Trung, 闹钟 (nàozhōng) có nghĩa là “đồng hồ báo thức”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- đồng hồ báo thức
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 闹钟 (nàozhōng) có nghĩa là “đồng hồ báo thức”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.