看热闹
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 看熱鬧
Trong tiếng Trung, 看热闹 (kànrènao) có nghĩa là “xem náo nhiệt; hóng chuyện”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- xem náo nhiệt
- hóng chuyện
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 看热闹 (kànrènao) có nghĩa là “xem náo nhiệt; hóng chuyện”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.