Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

看热闹

kànrènao
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 看熱鬧

Trong tiếng Trung, 看热闹 (kànrènao) có nghĩa là “xem náo nhiệt; hóng chuyện”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. xem náo nhiệt
  2. hóng chuyện
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 门口围了很多人看热闹。
    Ménkǒu wéi le hěn duō rén kàn rènao.
    Nhiều người vây quanh cửa để xem náo nhiệt.

Chữ Hán