Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

原告

yuángào

Trong tiếng Trung, 原告 (yuángào) có nghĩa là “nguyên đơn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nguyên đơn

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 原告向法院提交了新的证据。
    Yuángào xiàng fǎyuàn tíjiàole xīn de zhèngjù.
    Nguyên đơn đã nộp bằng chứng mới cho tòa án.

Chữ Hán