Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

峡谷

xiágǔ

Trong tiếng Trung, 峡谷 (xiágǔ) có nghĩa là “hẻm núi; vực sâu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. hẻm núi
  2. vực sâu

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 峡谷底部流淌着一条河。
    Xiágǔ dǐbù liútǎngzhe yī tiáo hé.
    Ở đáy hẻm núi có một con sông đang chảy.

Chữ Hán

峡
xiá
gorge
Từ chứa 峡
谷
gǔ
grain; corn
Từ chứa 谷