低于
HSK 3.0 · Cấp 5Phồn thể: 低於
Trong tiếng Trung, 低于 (dīyú) có nghĩa là “thấp hơn; dưới”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- thấp hơn
- dưới
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 低于 (dīyú) có nghĩa là “thấp hơn; dưới”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.