Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

低于

dīyú
HSK 3.0 · Cấp 5Phồn thể: 低於

Trong tiếng Trung, 低于 (dīyú) có nghĩa là “thấp hơn; dưới”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thấp hơn
  2. dưới
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 今天的温度低于零度。
    Jīntiān de qìwēn dīyú líng dù.
    Nhiệt độ hôm nay thấp hơn không độ.

Chữ Hán