Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

低头

dītóu
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 低頭

Trong tiếng Trung, 低头 (dītóu) có nghĩa là “cúi đầu; nhượng bộ; khuất phục”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. cúi đầu
  2. nhượng bộ
  3. khuất phục
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他绝不会向困难低头的。
    Tā jué bú huì xiàng kùnnan dītóu de.
    Anh ấy tuyệt đối sẽ không cúi đầu trước khó khăn.

Chữ Hán