Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

降低

jiàngdī

Trong tiếng Trung, 降低 (jiàngdī) có nghĩa là “hạ thấp; giảm bớt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. hạ thấp
  2. giảm bớt

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 超市降低了许多商品的价格。
    Chāoshì jiàngdīle hěn duō shāngpǐn de jiàgé.
    Siêu thị đã hạ giá nhiều mặt hàng.

Chữ Hán