实验
Trong tiếng Trung, 实验 (shíyàn) có nghĩa là “thí nghiệm; thử nghiệm; mang tính thí nghiệm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- thí nghiệm
- thử nghiệm
- mang tính thí nghiệm
Lượng từ: 个、次
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 实验 (shíyàn) có nghĩa là “thí nghiệm; thử nghiệm; mang tính thí nghiệm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 个、次