考
HSK 3.0 · Cấp 1Phồn thể: 攷
Trong tiếng Trung, 考 (kǎo) có nghĩa là “thi; kiểm tra”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- thi
- kiểm tra
Trong tiếng Trung, 考 (kǎo) có nghĩa là “thi; kiểm tra”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.