Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

核对

héduì
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 核對

Trong tiếng Trung, 核对 (héduì) có nghĩa là “đối chiếu; kiểm tra”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đối chiếu
  2. kiểm tra
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请核对一下表格上的数字。
    Qǐng héduì yíxià biǎogé shàng de shùzì.
    Xin vui lòng đối chiếu lại các con số trên bảng biểu.

Chữ Hán