Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

站立

zhànlì

Trong tiếng Trung, 站立 (zhànlì) có nghĩa là “đứng; đứng thẳng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đứng
  2. đứng thẳng
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 长时间站立会让腿酸痛。
    Cháng shíjiān zhànlì huì ràng tuǐ suāntòng.
    Đứng lâu sẽ khiến chân bị đau mỏi.

Chữ Hán