站立
Trong tiếng Trung, 站立 (zhànlì) có nghĩa là “đứng; đứng thẳng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- đứng
- đứng thẳng
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 站立 (zhànlì) có nghĩa là “đứng; đứng thẳng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.