站住
Trong tiếng Trung, 站住 (zhànzhù) có nghĩa là “đứng lại; dừng lại; đứng vững”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- đứng lại
- dừng lại
- đứng vững
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 站住 (zhànzhù) có nghĩa là “đứng lại; dừng lại; đứng vững”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.