Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

站住

zhànzhù

Trong tiếng Trung, 站住 (zhànzhù) có nghĩa là “đứng lại; dừng lại; đứng vững”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đứng lại
  2. dừng lại
  3. đứng vững
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他在门口突然站住了。
    Tā zài ménkǒu tūrán zhànzhù le.
    Anh ấy đột nhiên đứng lại ở trước cửa.

Chữ Hán