Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

居住

jūzhù

Trong tiếng Trung, 居住 (jūzhù) có nghĩa là “cư trú; sinh sống; ở”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. cư trú
  2. sinh sống
  3. ở

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他们在这个城市居住了十年。
    Tāmen zài zhège chéngshì jūzhù le shí nián.
    Họ đã sinh sống ở thành phố này mười năm.

Chữ Hán

居
jū
to reside; to live; to occupy (a position)
Từ chứa 居