Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

住宅

zhùzhái

Trong tiếng Trung, 住宅 (zhùzhái) có nghĩa là “nhà ở; nơi cư trú”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nhà ở
  2. nơi cư trú

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这片住宅区环境很安静。
    Zhè piàn zhùzháiqū huánjìng hěn ānjìng.
    Môi trường khu dân cư này rất yên tĩnh.

Chữ Hán

宅
zhái
residence; to stay in at home