Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

燃气

ránqì
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 燃氣

Trong tiếng Trung, 燃气 (ránqì) có nghĩa là “khí đốt; ga”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. khí đốt
  2. ga
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 出门时记得关好燃气阀门。
    Chūmén shí jìde guānhǎo ránqì fámén.
    Khi ra ngoài nhớ khóa kỹ van ga.

Chữ Hán